TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collectivistic

giọng máy của trình duyệt

collectivistic nghĩa là Xem collectivism.

Nghĩa của collectivistic

Tính từ

  1. Xem collectivism

Dạng từ của collectivistic

So sánh hơnmore collectivistic
So sánh nhấtmost collectivistic

Câu hỏi thường gặp

collectivistic nghĩa là gì?

collectivistic (tính từ) nghĩa là Xem collectivism.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.