TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collop

UK/ˈkɒləp/ giọng máy của trình duyệt

collop nghĩa là lát thịt mỏng.

Nghĩa của collop

Danh từ

  1. Lát thịt mỏng.

Dạng từ của collop

Số nhiềucollops
Ngôi thứ ba số ítcollops
Hiện tại phân từ (-ing)colloping
Quá khứ phân từcolloped
Quá khứcolloped

Câu hỏi thường gặp

collop nghĩa là gì?

collop (danh từ) nghĩa là lát thịt mỏng.

collop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collop: giọng Anh (UK) /ˈkɒləp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.