colonialist
US/kəˈloʊ.ni.ə.lɪst/
giọng máy của trình duyệt
colonialist nghĩa là thực dân.
Nghĩa của colonialist
Tính từ
- Thực dân.
Dạng từ của colonialist
| So sánh hơn | more colonialist |
| So sánh nhất | most colonialist |
| Số nhiều | colonialists |
Câu hỏi thường gặp
colonialist nghĩa là gì?
colonialist (tính từ) nghĩa là thực dân.
colonialist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colonialist: giọng Mỹ (US) /kəˈloʊ.ni.ə.lɪst/.