color balance
US/ˈkə.lɜː ˈbæ.lənts/
giọng máy của trình duyệt
color balance nghĩa là cân bằng màu.
Nghĩa của color balance
Danh từ
- Tech Cân bằng màu.
Câu hỏi thường gặp
color balance nghĩa là gì?
color balance (danh từ) nghĩa là cân bằng màu.
color balance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của color balance: giọng Mỹ (US) /ˈkə.lɜː ˈbæ.lənts/.