colorimeter
US/ˌkə.lə.ˈrɪ.mə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
colorimeter nghĩa là cái so màu.
Nghĩa của colorimeter
Danh từ
- Cái so màu.
Dạng từ của colorimeter
| Số nhiều | colorimeters |
Họ từ của colorimeter
Câu hỏi thường gặp
colorimeter nghĩa là gì?
colorimeter (danh từ) nghĩa là cái so màu.
colorimeter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colorimeter: giọng Mỹ (US) /ˌkə.lə.ˈrɪ.mə.tɜː/.