colossally
US/kə.ˈlɑː.səl.li/
giọng máy của trình duyệt
colossally nghĩa là Xem colossal.
Nghĩa của colossally
Phó từ
- Xem colossal
Dạng từ của colossally
| So sánh hơn | more colossally |
| So sánh nhất | most colossally |
Câu hỏi thường gặp
colossally nghĩa là gì?
colossally (phó từ) nghĩa là Xem colossal.
colossally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colossally: giọng Mỹ (US) /kə.ˈlɑː.səl.li/.