TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colossally

US/kə.ˈlɑː.səl.li/ giọng máy của trình duyệt

colossally nghĩa là Xem colossal.

Nghĩa của colossally

Phó từ

  1. Xem colossal

Dạng từ của colossally

So sánh hơnmore colossally
So sánh nhấtmost colossally

Câu hỏi thường gặp

colossally nghĩa là gì?

colossally (phó từ) nghĩa là Xem colossal.

colossally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colossally: giọng Mỹ (US) /kə.ˈlɑː.səl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.