TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colour-blindness

US/ˈkə.lɜː.ˈblɑɪnd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

colour-blindness nghĩa là chứng mù mắt.

Nghĩa của colour-blindness

Danh từ

  1. Y học Chứng mù mắt.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (nghĩa bóng) sự không phân biệt chủng tộc.

Dạng từ của colour-blindness

Số nhiềucolour blindnesses

Câu hỏi thường gặp

colour-blindness nghĩa là gì?

colour-blindness (danh từ) nghĩa là chứng mù mắt.

colour-blindness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colour-blindness: giọng Mỹ (US) /ˈkə.lɜː.ˈblɑɪnd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.