TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

columbite

US/kə.ˈləm.ˌbɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

columbite nghĩa là Columbit.

Nghĩa của columbite

Danh từ

  1. Hoá học Columbit.

Dạng từ của columbite

Số nhiềucolumbites

Câu hỏi thường gặp

columbite nghĩa là gì?

columbite (danh từ) nghĩa là Columbit.

columbite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của columbite: giọng Mỹ (US) /kə.ˈləm.ˌbɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.