TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coming-out

US/ˈkʌ.mɪŋ ˈaʊt/ giọng máy của trình duyệt

coming-out nghĩa là sự xuất.

Nghĩa của coming-out

Danh từ

  1. Sự xuất (hàng hoá).

Dạng từ của coming-out

Số nhiềucoming-outs

Câu hỏi thường gặp

coming-out nghĩa là gì?

coming-out (danh từ) nghĩa là sự xuất.

coming-out phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coming-out: giọng Mỹ (US) /ˈkʌ.mɪŋ ˈaʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.