commercial policy
US/ ˈpɑː.lə.si/
giọng máy của trình duyệt
commercial policy nghĩa là chính sách thương mại.
Nghĩa của commercial policy
Danh từ
- (econ) Chính sách thương mại.
Câu hỏi thường gặp
commercial policy nghĩa là gì?
commercial policy (danh từ) nghĩa là chính sách thương mại.
commercial policy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commercial policy: giọng Mỹ (US) / ˈpɑː.lə.si/.