TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commercialist

US/kə.ˈmɜː.ʃə.ˌlɪst/ giọng máy của trình duyệt

commercialist nghĩa là Xem commercialism.

Nghĩa của commercialist

Danh từ

  1. Xem commercialism

Dạng từ của commercialist

Số nhiềucommercialists

Họ từ của commercialist

Câu hỏi thường gặp

commercialist nghĩa là gì?

commercialist (danh từ) nghĩa là Xem commercialism.

commercialist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commercialist: giọng Mỹ (US) /kə.ˈmɜː.ʃə.ˌlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.