TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Committee of Supply

giọng máy của trình duyệt

Committee of Supply nghĩa là uỷ ban ngân sách.

Nghĩa của Committee of Supply

Cụm từ

  1. Uỷ ban ngân sách (nghị viện).

Câu hỏi thường gặp

Committee of Supply nghĩa là gì?

Committee of Supply (cụm từ) nghĩa là uỷ ban ngân sách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.