TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

communication countermeasure

US/kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən .ˌmɛ.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

communication countermeasure nghĩa là Biện pháp phá truyền thông.

Nghĩa của communication countermeasure

Danh từ

  1. Kỹ thuật Biện pháp phá truyền thông.

Câu hỏi thường gặp

communication countermeasure nghĩa là gì?

communication countermeasure (danh từ) nghĩa là Biện pháp phá truyền thông.

communication countermeasure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communication countermeasure: giọng Mỹ (US) /kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən .ˌmɛ.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.