communication line
US/kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən ˈlɑɪn/
giọng máy của trình duyệt
communication line nghĩa là đường dây truyền thông.
Nghĩa của communication line
Danh từ
- Tech Đường dây truyền thông.
Câu hỏi thường gặp
communication line nghĩa là gì?
communication line (danh từ) nghĩa là đường dây truyền thông.
communication line phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của communication line: giọng Mỹ (US) /kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən ˈlɑɪn/.