communication network
US/kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən ˈnɛt.ˌwɜːk/
giọng máy của trình duyệt
communication network nghĩa là mạng truyền thông.
Nghĩa của communication network
Danh từ
- Tech Mạng truyền thông.
Câu hỏi thường gặp
communication network nghĩa là gì?
communication network (danh từ) nghĩa là mạng truyền thông.
communication network phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của communication network: giọng Mỹ (US) /kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən ˈnɛt.ˌwɜːk/.