TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

communication satellite

US/kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən ˈsæ.tə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

communication satellite nghĩa là vệ tinh truyền thông.

Nghĩa của communication satellite

Danh từ

  1. Tech Vệ tinh truyền thông.

Câu ví dụ với communication satellite

  • The rocket put a communications satellite into orbit. Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

communication satellite nghĩa là gì?

communication satellite (danh từ) nghĩa là vệ tinh truyền thông.

communication satellite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communication satellite: giọng Mỹ (US) /kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən ˈsæ.tə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.