TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

companionable

US/kəm.ˈpæn.jə.nə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

companionable nghĩa là dễ làm bạn, dễ kết bạn.

Nghĩa của companionable

Tính từ

  1. Dễ làm bạn, dễ kết bạn.

Dạng từ của companionable

So sánh hơnmore companionable
So sánh nhấtmost companionable

Câu hỏi thường gặp

companionable nghĩa là gì?

companionable (tính từ) nghĩa là dễ làm bạn, dễ kết bạn.

companionable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của companionable: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpæn.jə.nə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.