TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comparative costs

giọng máy của trình duyệt

comparative costs nghĩa là chi phí so sánh.

Nghĩa của comparative costs

Danh từ

  1. Kinh tế học Chi phí so sánh.

Câu hỏi thường gặp

comparative costs nghĩa là gì?

comparative costs (danh từ) nghĩa là chi phí so sánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.