comparative costs
giọng máy của trình duyệt
comparative costs nghĩa là chi phí so sánh.
Nghĩa của comparative costs
Danh từ
- Kinh tế học Chi phí so sánh.
Câu hỏi thường gặp
comparative costs nghĩa là gì?
comparative costs (danh từ) nghĩa là chi phí so sánh.