TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comparative dynamics

giọng máy của trình duyệt

comparative dynamics nghĩa là Phương pháp so sánh động.

Nghĩa của comparative dynamics

Danh từ

  1. Kinh tế học Phương pháp so sánh động.

Câu hỏi thường gặp

comparative dynamics nghĩa là gì?

comparative dynamics (danh từ) nghĩa là Phương pháp so sánh động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.