TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compatible hardware

US/kəm.ˈpæ.tə.bəl ˈhɑːrd.ˌwɛr/ giọng máy của trình duyệt

compatible hardware nghĩa là cương liệu tương thích.

Nghĩa của compatible hardware

Danh từ

  1. Tech Cương liệu tương thích.

Câu hỏi thường gặp

compatible hardware nghĩa là gì?

compatible hardware (danh từ) nghĩa là cương liệu tương thích.

compatible hardware phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compatible hardware: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpæ.tə.bəl ˈhɑːrd.ˌwɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.