TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compiler language

US/kəm.ˈpɑɪ.lɜː ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

compiler language nghĩa là Ngôn ngữ để viết bộ biên dịch.

Nghĩa của compiler language

Danh từ

  1. Tech Ngôn ngữ để viết bộ biên dịch.

Câu hỏi thường gặp

compiler language nghĩa là gì?

compiler language (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ để viết bộ biên dịch.

compiler language phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compiler language: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpɑɪ.lɜː ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.