TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compiling

US/kəm.ˈpɑɪ.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

compiling nghĩa là biên dịch.

Nghĩa của compiling

Danh từ

  1. Tech Biên dịch.

Dạng từ của compiling

Số nhiềucompilings

Cụm từ, thành ngữ với compiling

  • compiling program — Chương trình biên dịch = compiler.
  • compiling routine — Thường trình biên dịch.

Câu hỏi thường gặp

compiling nghĩa là gì?

compiling (danh từ) nghĩa là biên dịch.

compiling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compiling: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpɑɪ.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.