complementary color
US/ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri ˈkə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
complementary color nghĩa là mầu phụ.
Nghĩa của complementary color
Danh từ
- Tech Mầu phụ.
Câu hỏi thường gặp
complementary color nghĩa là gì?
complementary color (danh từ) nghĩa là mầu phụ.
complementary color phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complementary color: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri ˈkə.lɜː/.