composite cable
US/kɑːm.ˈpɑː.zət ˈkeɪ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
composite cable nghĩa là cáp đa hợp, cáp nhiều loại.
Nghĩa của composite cable
Danh từ
- Tech Cáp đa hợp, cáp nhiều loại.
Câu hỏi thường gặp
composite cable nghĩa là gì?
composite cable (danh từ) nghĩa là cáp đa hợp, cáp nhiều loại.
composite cable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của composite cable: giọng Mỹ (US) /kɑːm.ˈpɑː.zət ˈkeɪ.bəl/.