TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compound circuit

US/kɑːm.ˈpɑʊnd ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

compound circuit nghĩa là Mạch đa hợp = composite circuit.

Nghĩa của compound circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch đa hợp = composite circuit.

Câu hỏi thường gặp

compound circuit nghĩa là gì?

compound circuit (danh từ) nghĩa là Mạch đa hợp = composite circuit.

compound circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compound circuit: giọng Mỹ (US) /kɑːm.ˈpɑʊnd ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.