TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compression ratio

US/kəm.ˈprɛ.ʃən ˈreɪ.ˌʃoʊ/ giọng máy của trình duyệt

compression ratio nghĩa là độ ép, độ nén.

Nghĩa của compression ratio

Danh từ

  1. Tech Độ ép, độ nén.

Dạng từ của compression ratio

Số nhiềucompression ratios

Câu hỏi thường gặp

compression ratio nghĩa là gì?

compression ratio (danh từ) nghĩa là độ ép, độ nén.

compression ratio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compression ratio: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈprɛ.ʃən ˈreɪ.ˌʃoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.