computation correction
US/ˌkɑːm.pjʊ.ˈteɪ.ʃən kə.ˈrɛk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
computation correction nghĩa là hiệu chính tính toán.
Nghĩa của computation correction
Danh từ
- Tech Hiệu chính tính toán.
Câu hỏi thường gặp
computation correction nghĩa là gì?
computation correction (danh từ) nghĩa là hiệu chính tính toán.
computation correction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computation correction: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.pjʊ.ˈteɪ.ʃən kə.ˈrɛk.ʃən/.