computer game
UK/ˈkəmˈpjuːtəˌɡeɪm/
US/ˈkəmˈpjuːtəˌɡeɪm/
giọng máy của trình duyệt
computer game nghĩa là trò chơi máy tính, trò chơi video.
Nghĩa của computer game
Danh từ
- Trò chơi máy tính, trò chơi video, video game.
Dạng từ của computer game
| Số nhiều | computer games |
Câu hỏi thường gặp
computer game nghĩa là gì?
computer game (danh từ) nghĩa là trò chơi máy tính, trò chơi video.
computer game phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computer game: giọng Anh (UK) /ˈkəmˈpjuːtəˌɡeɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈkəmˈpjuːtəˌɡeɪm/.