TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer game

UK/ˈkəmˈpjuːtəˌɡeɪm/ US/ˈkəmˈpjuːtəˌɡeɪm/ giọng máy của trình duyệt

computer game nghĩa là trò chơi máy tính, trò chơi video.

Nghĩa của computer game

Danh từ

  1. Trò chơi máy tính, trò chơi video, video game.

Dạng từ của computer game

Số nhiềucomputer games

Câu hỏi thường gặp

computer game nghĩa là gì?

computer game (danh từ) nghĩa là trò chơi máy tính, trò chơi video.

computer game phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer game: giọng Anh (UK) /ˈkəmˈpjuːtəˌɡeɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈkəmˈpjuːtəˌɡeɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.