computer language
US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
computer language nghĩa là ngôn ngữ điện toán, ngôn ngữ máy điện toán.
Nghĩa của computer language
Danh từ
- lập trình Ngôn ngữ điện toán.
Dạng từ của computer language
| Số nhiều | computer languages |
Câu hỏi thường gặp
computer language nghĩa là gì?
computer language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ điện toán, ngôn ngữ máy điện toán.
computer language phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computer language: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/.