TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer mathematics

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˌmæθ.ˈmæ.tɪks/ giọng máy của trình duyệt

computer mathematics nghĩa là toán học điện toán.

Nghĩa của computer mathematics

Danh từ

  1. Tech Toán học điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer mathematics nghĩa là gì?

computer mathematics (danh từ) nghĩa là toán học điện toán.

computer mathematics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer mathematics: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˌmæθ.ˈmæ.tɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.