TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer music

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈmjuː.zɪk/ giọng máy của trình duyệt

computer music nghĩa là âm nhạc điện toán.

Nghĩa của computer music

Danh từ

  1. Tech Âm nhạc điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer music nghĩa là gì?

computer music (danh từ) nghĩa là âm nhạc điện toán.

computer music phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer music: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈmjuː.zɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.