computer output
US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈɑʊt.ˌpʊt/
giọng máy của trình duyệt
computer output nghĩa là xuất phẩm điện toán.
Nghĩa của computer output
Danh từ
- Tech Xuất phẩm (đầu ra) điện toán.
Câu hỏi thường gặp
computer output nghĩa là gì?
computer output (danh từ) nghĩa là xuất phẩm điện toán.
computer output phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computer output: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈɑʊt.ˌpʊt/.