TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer revolution

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˌrɛ.və.ˈluː.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

computer revolution nghĩa là cách mạng điện toán.

Nghĩa của computer revolution

Danh từ

  1. Tech Cách mạng điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer revolution nghĩa là gì?

computer revolution (danh từ) nghĩa là cách mạng điện toán.

computer revolution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer revolution: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˌrɛ.və.ˈluː.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.