TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer system fault tolerance

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈsɪs.təm ˈfɔlt ˈtɑː.lə.rənts/ giọng máy của trình duyệt

computer system fault tolerance nghĩa là Dung sai lỗi hệ thống điện toán.

Nghĩa của computer system fault tolerance

Danh từ

  1. Tech Dung sai lỗi hệ thống điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer system fault tolerance nghĩa là gì?

computer system fault tolerance (danh từ) nghĩa là Dung sai lỗi hệ thống điện toán.

computer system fault tolerance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer system fault tolerance: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈsɪs.təm ˈfɔlt ˈtɑː.lə.rənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.