computer tape
US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈteɪp/
giọng máy của trình duyệt
computer tape nghĩa là băng điện toán.
Nghĩa của computer tape
Danh từ
- Tech Băng điện toán.
Câu hỏi thường gặp
computer tape nghĩa là gì?
computer tape (danh từ) nghĩa là băng điện toán.
computer tape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computer tape: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈteɪp/.