TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer test unit

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈtɛst ˈjuː.nət/ giọng máy của trình duyệt

computer test unit nghĩa là Bộ phận thử máy điện toán.

Nghĩa của computer test unit

Danh từ

  1. Tech Bộ phận thử máy điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer test unit nghĩa là gì?

computer test unit (danh từ) nghĩa là Bộ phận thử máy điện toán.

computer test unit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer test unit: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈtɛst ˈjuː.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.