computer time
US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈtɑɪm/
giọng máy của trình duyệt
computer time nghĩa là Thời gian chạy máy điện toán.
Nghĩa của computer time
Danh từ
- Tech Thời gian chạy máy điện toán.
Câu hỏi thường gặp
computer time nghĩa là gì?
computer time (danh từ) nghĩa là Thời gian chạy máy điện toán.
computer time phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computer time: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈtɑɪm/.