TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer time

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

computer time nghĩa là Thời gian chạy máy điện toán.

Nghĩa của computer time

Danh từ

  1. Tech Thời gian chạy máy điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer time nghĩa là gì?

computer time (danh từ) nghĩa là Thời gian chạy máy điện toán.

computer time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer time: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.