TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computergraphic display

giọng máy của trình duyệt

computergraphic display nghĩa là Màn hình đồ họa máy điện toán.

Nghĩa của computergraphic display

Danh từ

  1. Tech Màn hình đồ họa máy điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computergraphic display nghĩa là gì?

computergraphic display (danh từ) nghĩa là Màn hình đồ họa máy điện toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.