TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computerjack

giọng máy của trình duyệt

computerjack nghĩa là Sự khấu tặc điện toán.

Nghĩa của computerjack

Danh từ

  1. Tech Sự khấu tặc điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computerjack nghĩa là gì?

computerjack (danh từ) nghĩa là Sự khấu tặc điện toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.