computerjacker
giọng máy của trình duyệt
computerjacker nghĩa là điện tặc.
Nghĩa của computerjacker
Danh từ
- Tech Điện (toán) tặc.
Câu hỏi thường gặp
computerjacker nghĩa là gì?
computerjacker (danh từ) nghĩa là điện tặc.
computerjacker nghĩa là điện tặc.
computerjacker (danh từ) nghĩa là điện tặc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.