computing group
US/kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈɡruːp/
giọng máy của trình duyệt
computing group nghĩa là nhóm điện toán.
Nghĩa của computing group
Danh từ
- Tech Nhóm điện toán.
Câu hỏi thường gặp
computing group nghĩa là gì?
computing group (danh từ) nghĩa là nhóm điện toán.
computing group phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computing group: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈɡruːp/.