computing sight
US/kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈsɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
computing sight nghĩa là thước ngắm tính toán.
Nghĩa của computing sight
Danh từ
- Tech Thước ngắm tính toán.
Câu hỏi thường gặp
computing sight nghĩa là gì?
computing sight (danh từ) nghĩa là thước ngắm tính toán.
computing sight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computing sight: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈsɑɪt/.