TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computing statement

US/kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈsteɪt.mənt/ giọng máy của trình duyệt

computing statement nghĩa là câu lệnh tính toán.

Nghĩa của computing statement

Danh từ

  1. Tech Câu lệnh tính toán.

Câu hỏi thường gặp

computing statement nghĩa là gì?

computing statement (danh từ) nghĩa là câu lệnh tính toán.

computing statement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computing statement: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈsteɪt.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.