TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concave mirror

US/kɑːn.ˈkeɪv ˈmɪr.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

concave mirror nghĩa là gương lõm.

Nghĩa của concave mirror

Danh từ

  1. Tech Gương lõm.

Câu hỏi thường gặp

concave mirror nghĩa là gì?

concave mirror (danh từ) nghĩa là gương lõm.

concave mirror phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concave mirror: giọng Mỹ (US) /kɑːn.ˈkeɪv ˈmɪr.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.