TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conceptualisation

giọng máy của trình duyệt

conceptualisation nghĩa là khái niệm hóa.

Nghĩa của conceptualisation

Danh từ

  1. Khái niệm hóa.

Dạng từ của conceptualisation

Số nhiềuconceptualisations

Câu hỏi thường gặp

conceptualisation nghĩa là gì?

conceptualisation (danh từ) nghĩa là khái niệm hóa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.