conceptualisation
giọng máy của trình duyệt
conceptualisation nghĩa là khái niệm hóa.
Nghĩa của conceptualisation
Danh từ
- Khái niệm hóa.
Dạng từ của conceptualisation
| Số nhiều | conceptualisations |
Câu hỏi thường gặp
conceptualisation nghĩa là gì?
conceptualisation (danh từ) nghĩa là khái niệm hóa.