TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conditional box

US/kən.ˈdɪʃ.nəl ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

conditional box nghĩa là hộp tùy điều kiện.

Nghĩa của conditional box

Danh từ

  1. Tech Hộp tùy điều kiện.

Câu hỏi thường gặp

conditional box nghĩa là gì?

conditional box (danh từ) nghĩa là hộp tùy điều kiện.

conditional box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conditional box: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdɪʃ.nəl ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.