TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conditional sentence

giọng máy của trình duyệt

conditional sentence nghĩa là câu điều kiện.

Nghĩa của conditional sentence

Danh từ

  1. Câu điều kiện.

Dạng từ của conditional sentence

Số nhiềuconditional sentences

Câu hỏi thường gặp

conditional sentence nghĩa là gì?

conditional sentence (danh từ) nghĩa là câu điều kiện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.