confidentially
US/ˌkɑːn.fə.ˈdɛnt.ʃəl.li/
giọng máy của trình duyệt
confidentially nghĩa là tin cẩn, bộc bạch.
Nghĩa của confidentially
Phó từ
- Tin cẩn, bộc bạch.
Dạng từ của confidentially
| So sánh hơn | more confidentially |
| So sánh nhất | most confidentially |
Câu hỏi thường gặp
confidentially nghĩa là gì?
confidentially (phó từ) nghĩa là tin cẩn, bộc bạch.
confidentially phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confidentially: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.fə.ˈdɛnt.ʃəl.li/.