confider
US/kən.ˈfɑɪ.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
confider nghĩa là Xem confide.
Nghĩa của confider
Danh từ
- Xem confide
Dạng từ của confider
| Số nhiều | confiders |
Câu hỏi thường gặp
confider nghĩa là gì?
confider (danh từ) nghĩa là Xem confide.
confider phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confider: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfɑɪ.dɜː/.