TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conflict resolution

US/ˈkɑːn.ˌflɪkt ˌrɛ.zə.ˈluː.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

conflict resolution nghĩa là phân giải tranh chấp.

Nghĩa của conflict resolution

Danh từ

  1. Tech Phân giải tranh chấp.

Dạng từ của conflict resolution

Số nhiềuconflict resolutions

Câu hỏi thường gặp

conflict resolution nghĩa là gì?

conflict resolution (danh từ) nghĩa là phân giải tranh chấp.

conflict resolution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conflict resolution: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌflɪkt ˌrɛ.zə.ˈluː.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.